necessary protocols
📖 Định nghĩa
-
các giao thức; Quy trình bắt buộc
💬 Ví dụ
-
The successful execution confirms that the necessary protocols for rapid orbital relocation are mature and reliable under simulated combat conditions.
Việc thực thi thành công xác nhận rằng các giao thức cần thiết cho việc di chuyển quỹ đạo nhanh chóng đã trưởng thành và đáng tin cậy trong điều kiện chiến đấu mô phỏng.
-
All personnel must adhere to the necessary protocols before entering the sterile laboratory environment.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định cần thiết trước khi vào môi trường phòng thí nghiệm vô trùng.