necessary for
📖 Định nghĩa
-
Cần thiết cho; Cần thiết để tồn tại
💬 Ví dụ
-
Hard work is necessary for success.
Làm việc chăm chỉ là cần thiết để thành công.
-
Water is necessary for all living organisms.
Nước cần thiết cho tất cả các sinh vật sống.