nearby hospital

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bệnh viện gần đó

💬 Ví dụ

  1. Emergency medical personnel transported both victims to a nearby hospital, where they were treated for non-life-threatening injuries.

    Nhân viên y tế khẩn cấp đã đưa cả hai nạn nhân đến một bệnh viện gần đó, nơi họ được điều trị các vết thương không đe dọa đến tính mạng.