near term
📖 Định nghĩa
-
ngắn hạn; trong tương lai gần
💬 Ví dụ
-
Rapid market increases can sometimes lead to volatility or corrections in the near term.
Những đợt tăng trưởng thị trường nhanh chóng đôi khi có thể dẫn đến biến động hoặc điều chỉnh trong ngắn hạn.
-
The company is focusing on near-term profitability to satisfy current investors.
Công ty đang tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn để đáp ứng các nhà đầu tư hiện tại.