NBA
🇺🇸 /ˈɛˌnbiːˈeɪ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Hiệp hội Bóng rổ Quốc gia; Hiệp hội Quyền Anh Quốc gia
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
NBA playerNBA gameNBA draftNBA FinalsNBA seasonNBA championship
Từ đồng nghĩa
National Basketball Association
Dễ nhầm lẫn
NCAA
EN: 'NCAA' refers to college-level athletics governance, while 'NBA' is the professional basketball league.
vi: 'NCAA' đề cập đến quản lý thể thao cấp đại học, trong khi 'NBA' là giải bóng rổ chuyên nghiệp.
Mẹo chính tả
EN: Always capitalize all letters as 'NBA' since it is an initialism (acronym). Do not write 'nba' or 'Nba' in formal writing.
vi: Luôn viết hoa tất cả các chữ cái thành 'NBA' vì đó là từ viết tắt. Không viết 'nba' hoặc 'Nba' trong văn bản trang trọng.
💬 Ví dụ
-
He was drafted into the NBA in 2019.
Anh ấy được chọn tại NBA Draft năm 2019.
-
The NBA was renamed the WBA in 1962.
NBA được đổi tên thành WBA vào năm 1962.