navigates
🇺🇸 /ˈnævəˌgeɪts/
📖 Định nghĩa
-
verb
lái; điều hướng; định hướng; duyệt web; di chuyển trên trang web
💬 Ví dụ
-
She navigates the city streets easily.
Cô ấy lái xe trên đường phố dễ dàng.
-
He navigates the new app quickly.
Anh ấy duyệt ứng dụng mới nhanh chóng.