navigates

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈnævəˌgeɪts/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    lái; điều hướng; định hướng; duyệt web; di chuyển trên trang web

💬 Ví dụ

  1. She navigates the city streets easily.

    Cô ấy lái xe trên đường phố dễ dàng.

  2. He navigates the new app quickly.

    Anh ấy duyệt ứng dụng mới nhanh chóng.