navigate

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈnævɪˌgeɪt/ 🇺🇸 /ˈnævəˌgeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    điều hướng; đi lại trên mặt nước hoặc không trung; điều hướng; đi xuyên qua; duyệt; xử lý khéo léo; lái xe, dẫn đường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: navigates Thì quá khứ: navigated Phân từ quá khứ: navigated Phân từ hiện tại: navigating

Cụm từ cố định

navigate throughnavigate the watersnavigate a coursenavigate the internetnavigate by the starsnavigate a website

Từ phái sinh

navigationnavigatornavigablenavigabilitynavigational

Từ đồng nghĩa

steerpilotguidedirectmaneuversail

Từ trái nghĩa

driftwander

Dễ nhầm lẫn

negotiate
EN: 'Negotiate' can mean to find a way through (similar to navigate) but primarily means to discuss terms to reach an agreement.
vi: 'Negotiate' có thể có nghĩa là tìm cách đi qua (tương tự như navigate), nhưng chủ yếu có nghĩa là thảo luận các điều khoản để đạt được thỏa thuận.
navigate
EN: 'Navigate' implies planning and directing a route; 'steer' focuses more on the physical act of controlling direction.
vi: 'Navigate' ngụ ý lập kế hoạch và chỉ dẫn một tuyến đường; 'steer' tập trung nhiều hơn vào hành động vật lý kiểm soát hướng đi.

Mẹo chính tả

EN: Remember the soft 'g' sound: it is 'navigate,' not 'navagate' or 'naviguate.' The root is from Latin 'navigare' (to sail).
vi: Nhớ âm 'g' mềm: đó là 'navigate', không phải 'navagate' hay 'naviguate'. Gốc từ đến từ tiếng Latin 'navigare' (chèo thuyền).

💬 Ví dụ

  1. The captain navigated the ship through the narrow strait.

    Thuyền trưởng đã lái tàu qua eo biển hẹp.

  2. They navigated the river for three days before reaching the village.

    Họ đã đi thuyền trên sông ba ngày trước khi đến ngôi làng.

  3. She had to navigate the complicated bureaucracy to get her visa approved.

    Cô ấy phải điều hành bộ máy quan liêu phức tạp để được chấp thuận thị thực.

  4. He carefully navigated the crowded room to reach the exit.

    Anh ấy cẩn thận đi xuyên qua căn phòng đông đúc để đến lối ra.

  5. Users can easily navigate the website using the top menu bar.

    Người dùng có thể dễ dàng điều hướng trang web bằng thanh menu trên cùng.

  6. The diplomat skillfully navigated the tense negotiations between the two countries.

    Nhà ngoại giao đã khéo léo xử lý các cuộc đàm phán căng thẳng giữa hai nước.

  7. She navigated the car through the winding mountain roads.

    Cô ấy lái xe qua những con đường quanh co trên núi.