navigate
📖 Định nghĩa
-
verb
điều hướng; đi lại trên mặt nước hoặc không trung; điều hướng; đi xuyên qua; duyệt; xử lý khéo léo; lái xe, dẫn đường
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The captain navigated the ship through the narrow strait.
Thuyền trưởng đã lái tàu qua eo biển hẹp.
-
They navigated the river for three days before reaching the village.
Họ đã đi thuyền trên sông ba ngày trước khi đến ngôi làng.
-
She had to navigate the complicated bureaucracy to get her visa approved.
Cô ấy phải điều hành bộ máy quan liêu phức tạp để được chấp thuận thị thực.
-
He carefully navigated the crowded room to reach the exit.
Anh ấy cẩn thận đi xuyên qua căn phòng đông đúc để đến lối ra.
-
Users can easily navigate the website using the top menu bar.
Người dùng có thể dễ dàng điều hướng trang web bằng thanh menu trên cùng.
-
The diplomat skillfully navigated the tense negotiations between the two countries.
Nhà ngoại giao đã khéo léo xử lý các cuộc đàm phán căng thẳng giữa hai nước.
-
She navigated the car through the winding mountain roads.
Cô ấy lái xe qua những con đường quanh co trên núi.