natural rhythms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhịp sinh học; Chu kỳ tự nhiên; Nhịp sống

💬 Ví dụ

  1. Maintaining a regular sleep schedule helps stabilize your natural rhythms.

    Duy trì lịch trình ngủ đều đặn giúp ổn định các nhịp tự nhiên của bạn.

  2. Many animals migrate based on the natural rhythms of the earth.

    Nhiều loài động vật di cư dựa trên nhịp điệu tự nhiên của Trái Đất.

  3. This trend suggests a future where technology enhances our natural rhythms rather than interfering with them.

    Xu hướng này gợi mở về một tương lai nơi công nghệ tăng cường các nhịp điệu tự nhiên của chúng ta thay vì gây cản trở chúng.