natural resources

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tài nguyên thiên nhiên

💬 Ví dụ

  1. The country relies heavily on its natural resources for energy production.

    Quốc gia đó phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên để sản xuất năng lượng.