nato
🇬🇧 /ˈneɪtəʊ/
🇺🇸 /ˈneɪtoʊ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Tổ chức Hiệp ước Đại Tây Dương
-
proper noun
Viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Đại Tây Dương
💬 Ví dụ
-
NATO members cooperate on defense.
Các thành viên NATO hợp tác trong quốc phòng.
-
The NATO summit was held in Brussels.
Hội nghị thượng đỉnh NATO được tổ chức tại Brussels.