national stability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự ổn định quốc gia

💬 Ví dụ

  1. The government's primary goal is to maintain national stability during the transition of power.

    Mục tiêu chính của chính phủ là duy trì sự ổn định quốc gia trong quá trình chuyển giao quyền lực.