national security frameworks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống an ninh quốc gia; Khung an ninh quốc gia

💬 Ví dụ

  1. Experts suggest this could reshape international trade dynamics and national security frameworks significantly.

    Các chuyên gia gợi ý rằng điều này có thể tái định hình đáng kể động lực thương mại quốc tế và các khung an ninh quốc gia.

  2. The new administration is reviewing existing national security frameworks to address emerging cyber threats.

    Chính quyền mới đang xem xét các khung an ninh quốc gia hiện có để đối phó với các mối đe dọa mạng mới nổi.