national security
📖 Định nghĩa
-
an ninh quốc gia trước các mối đe dọa bên ngoài hoặc bên trong
💬 Ví dụ
-
The government is taking measures to protect national security.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bảo vệ an ninh quốc gia.