national economic security
📖 Định nghĩa
-
An ninh kinh tế quốc gia; Bảo vệ chủ quyền kinh tế
💬 Ví dụ
-
This move prioritizes national economic security over traditional diplomatic engagement.
Bước đi này ưu tiên an ninh kinh tế quốc gia hơn là sự tham gia ngoại giao truyền thống.
-
The government introduced new regulations to strengthen national economic security in the face of global market volatility.
Chính phủ đã ban hành các quy định mới để tăng cường an ninh kinh tế quốc gia trước biến động của thị trường toàn cầu.