national concerns
📖 Định nghĩa
-
Các vấn đề quốc gia; Lo ngại quốc gia
💬 Ví dụ
-
The debate over healthcare reform has become one of the most pressing national concerns.
Cuộc tranh luận về cải cách y tế đã trở thành một trong những vấn đề quốc gia cấp bách nhất.
-
The recent increase in hate crimes has added to growing national concerns about social cohesion.
Sự gia tăng gần đây của các tội ác thù ghét đã làm tăng thêm những lo ngại quốc gia về sự gắn kết xã hội.