national calendar

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lịch quốc gia; Lịch thi đấu quốc gia

💬 Ví dụ

  1. The public holiday is a key date on the national calendar.

    Ngày lễ là một ngày quan trọng trong lịch quốc gia.

  2. The championship race is the highlight of the national calendar.

    Cuộc đua vô địch là điểm nhấn của lịch thi đấu quốc gia.