national average

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trung bình toàn quốc

💬 Ví dụ

  1. The national average for a gallon of gasoline has surged to $4.55, placing immense pressure on household budgets.

    Giá trung bình toàn quốc cho một gallon xăng đã tăng vọt lên 4,55 USD, gây áp lực lớn lên ngân sách hộ gia đình.