national association

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệp hội quốc gia

💬 Ví dụ

  1. The national association provides training and certification for its members.

    Hiệp hội quốc gia cung cấp đào tạo và chứng nhận cho các thành viên của mình.