nascent ideas

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ý tưởng mới hình thành

💬 Ví dụ

  1. The workshop is designed to help entrepreneurs nurture their nascent ideas.

    Hội thảo được thiết kế để giúp các doanh nhân nuôi dưỡng những ý tưởng mới hình thành của họ.