narrow passages
📖 Định nghĩa
-
Lối đi hẹp; Con đường hẹp
💬 Ví dụ
-
The divers struggled to navigate the narrow passages of the underwater cave.
Các thợ lặn đã gặp khó khăn khi di chuyển qua những lối đi hẹp của hang động dưới nước.
-
Success often requires navigating through narrow passages of doubt and hardship.
Thành công thường đòi hỏi phải vượt qua những con đường chật hẹp của sự nghi ngờ và gian khổ.