narratives
🇺🇸 /ˈnærətɪvz/
📖 Định nghĩa
-
noun
câu chuyện; bản kể; tập hợp các câu chuyện văn hóa
💬 Ví dụ
-
The book contains multiple narratives.
Cuốn sách chứa nhiều câu chuyện.
-
These narratives shape our identity.
Những câu chuyện này định hình bản sắc của chúng ta.