narrative excess

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự dư thừa tự sự

💬 Ví dụ

  1. The film was criticized for its narrative excess, as the numerous subplots distracted from the main character's journey.

    Bộ phim bị chỉ trích vì sự dư thừa tự sự, khi các tình tiết phụ quá nhiều làm xao nhãng hành trình của nhân vật chính.