narrative control

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. kiểm soát dư luận; kiểm soát cốt truyện

💬 Ví dụ

  1. The politician worked hard to maintain narrative control during the scandal.

    Chính trị gia đã nỗ lực để duy trì sự kiểm soát dư luận trong suốt vụ bê bối.

  2. The author uses unreliable narrators to challenge the reader's narrative control.

    Tác giả sử dụng những người kể chuyện không đáng tin cậy để thách thức sự kiểm soát cốt truyện của độc giả.