narrative
📖 Định nghĩa
-
noun
tự sự; câu chuyện; nghệ thuật tự sự; tự sự; luận điệu; cốt truyện; tự sự
-
adjective
tự sự; mang tính tường thuật
-
noun
ballade
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The novel's narrative follows three generations of a family living in the American South.
Tự sự của cuốn tiểu thuyết theo chân ba thế hệ của một gia đình sống ở miền Nam nước Mỹ.
-
Her mastery of narrative made her one of the most celebrated authors of her generation.
Sự tinh thông về nghệ thuật tự sự đã đưa bà trở thành một trong những tác giả được ca ngợi nhất trong thế hệ của mình.
-
The government pushed a narrative that the economic crisis was caused by external factors.
Chính phủ đã thúc đẩy một luận điệu rằng cuộc khủng hoảng kinh tế là do các yếu tố bên ngoài gây ra.
-
The film's non-linear narrative confused some viewers but delighted critics.
Lối kể chuyện phi tuyến tính của bộ phim khiến một số khán giả bối rối nhưng lại được giới phê bình tán thưởng.
-
The dominant narrative of progress has been challenged by postmodern thinkers.
Tự sự thống trị về tiến bộ đã bị các nhà tư tưởng hậu hiện đại thách thức.
-
The narrative structure of the poem shifts between past and present tense.
Cấu trúc tự sự của bài thơ chuyển đổi giữa thì quá khứ và thì hiện tại.
-
The report was more narrative than analytical, simply listing events without drawing conclusions.
Báo cáo mang tính tường thuật hơn là phân tích, chỉ đơn thuần liệt kê các sự kiện mà không rút ra kết luận.
-
Chopin's ballades are considered some of the finest examples of musical narrative.
Các bản ballade của Chopin được coi là một trong những ví dụ xuất sắc nhất về tự sự trong âm nhạc.