mutual grievances
📖 Định nghĩa
-
Thù hận lẫn nhau
💬 Ví dụ
-
Until mutual grievances are addressed, the diplomatic cold war is likely to persist.
Chừng nào những hiềm khích qua lại chưa được giải quyết, thì cuộc chiến tranh lạnh ngoại giao có khả năng sẽ tiếp diễn.