mutual admiration
📖 Định nghĩa
-
Sự ngưỡng mộ lẫn nhau; Sự tâng bốc lẫn nhau
💬 Ví dụ
-
The match exemplified the spirit of international football, where high stakes are met with mutual admiration between competitors.
Trận đấu đã minh chứng cho tinh thần bóng đá quốc tế, nơi những mục tiêu cao cả đi kèm với sự ngưỡng mộ lẫn nhau giữa các đối thủ.
-
The political committee turned into a mutual admiration society, where members only praised each other's flawed ideas.
Ủy ban chính trị đã trở thành một hội nhóm tâng bốc lẫn nhau, nơi các thành viên chỉ khen ngợi những ý tưởng sai lầm của nhau.