muslim
🇬🇧 /ˈmʌzlɪm/
🇺🇸 /ˈmʌzləm/
📖 Định nghĩa
-
noun
người Hồi giáo
-
adjective
Hồi giáo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: Muslims
Cụm từ cố định
Muslim worldMuslim communityMuslim countryMuslim faithMuslim populationMuslim brotherhood
Từ phái sinh
non-Muslim
Từ đồng nghĩa
Mussulmanfollower of Islam
Dễ nhầm lẫn
Islamic
EN: 'Islamic' is an adjective relating to the religion or civilization of Islam; 'Muslim' primarily refers to a person who follows Islam, though it can also function as an adjective.
vi: 'Islamic' là tính từ liên quan đến tôn giáo hoặc nền văn minh Hồi giáo; 'Muslim' chủ yếu đề cập đến một người theo đạo Hồi, mặc dù nó cũng có thể hoạt động như một tính từ.
Islamist
EN: 'Islamist' refers to a supporter of political Islam or Islamic fundamentalism; 'Muslim' simply denotes any follower of the religion of Islam.
vi: 'Islamist' đề cập đến một người ủng hộ chính trị Hồi giáo hoặc chủ nghĩa cơ bản Hồi giáo; 'Muslim' đơn giản chỉ bất kỳ tín đồ nào của tôn giáo Hồi giáo.
Mẹo chính tả
EN: Always capitalize 'Muslim' as it refers to a religious group. The older alternative spelling 'Moslem' is now considered outdated and less preferred.
vi: Luôn viết hoa 'Muslim' vì nó đề cập đến một nhóm tôn giáo. Cách viết thay thế cũ hơn 'Moslem' hiện được coi là lỗi thời và ít được ưa chuộng hơn.
💬 Ví dụ
-
Over a billion Muslims around the world observe Ramadan each year.
Hơn một tỷ người Hồi giáo trên toàn thế giới tuân thủ tháng Ramadan mỗi năm.
-
The city has a large Muslim community with several mosques.
Thành phố này có một cộng đồng Hồi giáo lớn với nhiều nhà thờ Hồi giáo.