Munich

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈmjuːnɪk/ 🇺🇸 /ˈmjuːnɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    München; chính sách nhân nhượng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Munich AgreementMunich OlympicsMunich beerMunich massacre

Từ phái sinh

Munichite

Dễ nhầm lẫn

München
EN: 'München' is the German spelling of the same city; 'Munich' is the standard English exonym.
vi: 'München' là cách viết tiếng Đức của cùng thành phố đó; 'Munich' là tên gọi nước ngoài chuẩn trong tiếng Anh.

Mẹo chính tả

EN: In English, 'Munich' is spelled without the umlaut; the German form 'München' uses 'ü', which is often incorrectly carried over into English text.
vi: Trong tiếng Anh, 'Munich' được viết mà không có dấu umlaut; dạng tiếng Đức 'München' sử dụng 'ü', thường bị đưa sai vào văn bản tiếng Anh.

💬 Ví dụ

  1. We spent three days exploring the museums and beer gardens in Munich.

    Chúng tôi đã dành ba ngày để khám phá các bảo tàng và vườn bia ở München.

  2. Critics warned that the new treaty was another Munich that would only embolden the dictator.

    Các nhà phê bình cảnh báo rằng hiệp ước mới là một Munich khác, chỉ khiến kẻ độc tài thêm táo bạo.