mundane

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /məˈndeɪn/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Phàm tục và tẻ nhạt; phàm tục, thế tục; thuộc vũ trụ; vũ trụ
  2. noun
    người ngoại đạo; người thường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more mundane So sánh nhất: most mundane

Cụm từ cố định

mundane tasksmundane activitiesmundane concernsmundane existencemundane routinemundane world

Từ phái sinh

mundanelymundanitymundaneness

Từ đồng nghĩa

ordinarycommonplacebanalprosaichumdrumtediousroutine

Từ trái nghĩa

extraordinaryremarkableexceptionalexciting

Dễ nhầm lẫn

worldly
EN: 'Worldly' emphasizes material or secular concerns, while 'mundane' emphasizes dullness and lack of excitement; 'mundane' also has an archaic sense meaning 'of this world' closer to 'worldly'.
vi: 'Worldly' nhấn mạnh các mối quan tâm vật chất hoặc thế tục, trong khi 'mundane' nhấn mạnh sự nhàm chán và thiếu hứng thú; 'mundane' cũng có một nghĩa cổ xưa là 'của thế giới này', gần với 'worldly' hơn.
banal
EN: 'Banal' specifically implies overuse and lack of originality, while 'mundane' simply means ordinary and unremarkable without necessarily implying overuse.
vi: 'Banal' cụ thể ám chỉ việc sử dụng quá mức và thiếu tính nguyên bản, trong khi 'mundane' đơn giản có nghĩa là bình thường và không nổi bật, không nhất thiết ám chỉ việc sử dụng quá mức.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'mundane' ends in '-ane' (from Latin 'mundanus'), not '-ain'. The noun form is 'mundanity', not 'mundaneness' in formal usage, though both exist.
vi: Hãy nhớ rằng 'mundane' kết thúc bằng '-ane' (từ tiếng Latin 'mundanus'), không phải '-ain'. Dạng danh từ là 'mundanity', không phải 'mundaneness' trong cách dùng trang trọng, mặc dù cả hai đều tồn tại.

💬 Ví dụ

  1. She was tired of her mundane daily routine of commuting, working, and coming home.

    Cô ấy chán ngấy với thói thường nhật tầm thường của mình: đi làm, làm việc và về nhà.

  2. The monk sought to detach himself from all mundane concerns and focus solely on spiritual enlightenment.

    Nhà sư tìm cách tách mình khỏi mọi lo toan trần thế và chỉ tập trung vào sự giác ngộ tâm linh.

  3. The philosopher pondered the mundane order and the laws governing the cosmos.

    Nhà triết học suy ngẫm về trật tự thế tục và các quy luật chi phối vũ trụ.

  4. The scientists used jargon that was incomprehensible to the mundanes in the audience.

    Các nhà khoa học đã sử dụng thuật ngữ mà những người bình thường trong khán giả không thể hiểu được.

  5. In the wizarding world, those without magical ability are referred to as mundanes.

    Trong thế giới phù thủy, những người không có khả năng phép thuật được gọi là người thường.