mundane
📖 Định nghĩa
-
adjective
Phàm tục và tẻ nhạt; phàm tục, thế tục; thuộc vũ trụ; vũ trụ
-
noun
người ngoại đạo; người thường
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She was tired of her mundane daily routine of commuting, working, and coming home.
Cô ấy chán ngấy với thói thường nhật tầm thường của mình: đi làm, làm việc và về nhà.
-
The monk sought to detach himself from all mundane concerns and focus solely on spiritual enlightenment.
Nhà sư tìm cách tách mình khỏi mọi lo toan trần thế và chỉ tập trung vào sự giác ngộ tâm linh.
-
The philosopher pondered the mundane order and the laws governing the cosmos.
Nhà triết học suy ngẫm về trật tự thế tục và các quy luật chi phối vũ trụ.
-
The scientists used jargon that was incomprehensible to the mundanes in the audience.
Các nhà khoa học đã sử dụng thuật ngữ mà những người bình thường trong khán giả không thể hiểu được.
-
In the wizarding world, those without magical ability are referred to as mundanes.
Trong thế giới phù thủy, những người không có khả năng phép thuật được gọi là người thường.