multiple targets
📖 Định nghĩa
-
Nhiều mục tiêu; Nhiều mục tiêu
💬 Ví dụ
-
The drone was programmed to strike multiple targets in a single mission.
Máy bay không người lái được lập trình để tấn công nhiều mục tiêu trong một nhiệm vụ duy nhất.
-
The marketing campaign aims to reach multiple targets across different demographics.
Chiến dịch tiếp thị nhằm tiếp cận nhiều mục tiêu thuộc các nhóm nhân khẩu học khác nhau.