multiple regions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiều vùng; Nhiều khu vực

💬 Ví dụ

  1. The seismic activity caused widespread structural damage and panic across multiple regions.

    Hoạt động địa chấn đã gây ra thiệt hại cấu trúc trên diện rộng và sự hoảng loạn ở nhiều vùng.

  2. The software update improved performance across multiple regions of the operating system.

    Bản cập nhật phần mềm đã cải thiện hiệu suất ở nhiều khu vực của hệ điều hành.