multiple missiles
📖 Định nghĩa
-
Nhiều tên lửa
💬 Ví dụ
-
The radar system detected multiple missiles approaching the airspace.
Hệ thống radar đã phát hiện nhiều tên lửa đang tiếp cận không phận.
The radar system detected multiple missiles approaching the airspace.
Hệ thống radar đã phát hiện nhiều tên lửa đang tiếp cận không phận.