multiple goals
📖 Định nghĩa
-
Nhiều mục tiêu; Nhiều bàn thắng
💬 Ví dụ
-
The company has set multiple goals for the upcoming fiscal year.
Công ty đã đặt ra nhiều mục tiêu cho năm tài chính sắp tới.
-
France capitalized on their renewed vigor by scoring multiple goals in rapid succession.
Pháp đã tận dụng sức sống mới để ghi nhiều bàn thắng liên tiếp trong thời gian ngắn.