multiple fronts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiều mặt trận; Nhiều phương diện

💬 Ví dụ

  1. The army was forced to defend multiple fronts during the invasion.

    Quân đội bị buộc phải bảo vệ nhiều mặt trận trong cuộc xâm lược.

  2. The company is fighting to survive on multiple fronts, including legal battles and declining sales.

    Công ty đang đấu tranh để tồn tại trên nhiều phương diện, bao gồm các cuộc chiến pháp lý và doanh số bán hàng sụt giảm.