multiple first-round draft picks
📖 Định nghĩa
-
Nhiều lượt chọn vòng một
💬 Ví dụ
-
The team rebuilt its roster by acquiring multiple first-round draft picks through various trades.
Đội bóng đã xây dựng lại đội hình bằng cách giành được nhiều lượt chọn vòng một thông qua các thương vụ trao đổi khác nhau.