multiple continents

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiều châu lục; Trải dài qua nhiều châu lục

💬 Ví dụ

  1. This rare plant species grows naturally in multiple continents.

    Loài thực vật quý hiếm này mọc tự nhiên ở nhiều châu lục.

  2. A severe heatwave has swept across multiple continents, shattering historical temperature records.

    Một đợt nắng nóng gay gắt đã quét qua nhiều châu lục, phá vỡ các kỷ lục nhiệt độ lịch sử.