multinational

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌmʌltɪˈnæʃənəl/ 🇺🇸 /ˌmʌˌltaɪˈnæʃənəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    đa quốc gia; đa quốc gia
  2. noun
    Công ty đa quốc gia
  3. adjective
    thuộc về tập đoàn đa quốc gia

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: multinationals

Cụm từ cố định

multinational corporationmultinational companymultinational enterprisemultinational forcemultinational teammultinational conglomerate

Từ phái sinh

multinationallymultinationalismmultinationality

Từ đồng nghĩa

internationalglobaltransnationalworldwidecosmopolitan

Từ trái nghĩa

domesticnationallocal

Dễ nhầm lẫn

international
EN: 'International' refers broadly to relations between nations; 'multinational' specifically describes an entity operating in or involving multiple countries simultaneously.
vi: 'International' đề cập rộng rãi đến các mối quan hệ giữa các quốc gia; 'multinational' mô tả cụ thể một thực thể hoạt động tại hoặc liên quan đến nhiều quốc gia cùng lúc.
transnational
EN: 'Transnational' emphasizes crossing national boundaries (often used in academic/legal contexts); 'multinational' emphasizes presence in many countries (common in business contexts).
vi: 'Transnational' nhấn mạnh việc vượt qua biên giới quốc gia (thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật/pháp lý); 'multinational' nhấn mạnh sự hiện diện ở nhiều quốc gia (phổ biến trong bối cảnh kinh doanh).

Mẹo chính tả

EN: The prefix 'multi-' is written as one word without a hyphen: 'multinational', not 'multi-national'.
vi: Tiền tố 'multi-' được viết thành một từ duy nhất không có dấu gạch ngang: 'multinational', không phải 'multi-national'.

💬 Ví dụ

  1. The multinational corporation has offices in over forty countries around the world.

    Tập đoàn đa quốc gia có văn phòng tại hơn bốn mươi quốc gia trên toàn thế giới.

  2. A multinational peacekeeping force was deployed to the conflict zone.

    Một lực lượng gìn giữ hòa bình đa quốc gia đã được triển khai đến khu vực xung đột.

  3. Many multinationals have been criticized for exploiting cheap labor in developing countries.

    Nhiều công ty đa quốc gia đã bị chỉ trích vì bóc lột lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển.

  4. The firm adopted a multinational strategy to expand its market share in Asia and Europe.

    Công ty đã áp dụng chiến lược đa quốc gia để mở rộng thị phần tại châu Á và châu Âu.