multilateral reform
📖 Định nghĩa
-
Cải cách đa phương
💬 Ví dụ
-
The opposition creates a strategic deadlock for Berlin and Tokyo, who have long advocated for multilateral reform.
Phái đối lập tạo ra thế bế tắc chiến lược cho Berlin và Tokyo, những nơi đã lâu nay ủng hộ cải cách đa phương.