multilateral cooperation frameworks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khung hợp tác đa phương; Hợp tác đa phương; Khung hợp tác đa phương

💬 Ví dụ

  1. The United Nations serves as a primary multilateral cooperation framework for maintaining international peace and security.

    Liên Hợp Quốc đóng vai trò là khung hợp tác đa phương chính để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

  2. Critics argue that some countries are undermining established multilateral cooperation frameworks in favor of unilateral actions.

    Các nhà phê bình lập luận rằng một số quốc gia đang làm suy yếu các khung hợp tác đa phương đã được thiết lập để ủng hộ các hành động đơn phương.

  3. Strengthening multilateral cooperation frameworks is essential for addressing transnational issues like climate change and pandemics.

    Tăng cường các khung hợp tác đa phương là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề xuyên quốc gia như biến đổi khí hậu và đại dịch.