much more vibrant collection
📖 Định nghĩa
-
Bộ sưu tập sôi động hơn
💬 Ví dụ
-
The artist surprised everyone by releasing a much more vibrant collection of songs than their previous gloomy album.
Nghệ sĩ đã làm mọi người ngạc nhiên khi phát hành một bộ sưu tập các bài hát sôi động hơn nhiều so với album u ám trước đó của họ.