move to
definitions
-
to change residence to a new placevi: chuyển đến một nơi ở mới
-
to change one's position or status to something elsevi: thay đổi vị trí hoặc địa vị
examples
-
They decided to move to a bigger house.
Họ quyết định chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn.
-
She moved to a senior position last year.
Cô ấy đã chuyển sang vị trí cao hơn vào năm ngoái.