move pressures competitors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hành động gây áp lực lên đối thủ

💬 Ví dụ

  1. The company's recent expansion is a move that pressures competitors to innovate more quickly.

    Sự mở rộng gần đây của công ty là một động thái gây áp lực buộc các đối thủ phải đổi mới nhanh hơn.