mourns
🇺🇸 /ˈmɔrnz/
📖 Định nghĩa
-
verb
thanhtu; biểu lộ nỗi buồn
💬 Ví dụ
-
She mourns her father.
Cô ấy thanhtu cha mình.
-
The town mourns the fire.
Thành phố biểu lộ nỗi buồn về vụ cháy.