motifs
🇺🇸 /moʊˈtiːfs/
📖 Định nghĩa
-
noun
chủ đề lặp lại; đặc điểm nổi bật
💬 Ví dụ
-
The garden features floral motifs.
Vườn này có các họa tiết hoa.
-
The motifs of the building are unique.
Đặc điểm của tòa nhà này rất độc đáo.