most radioactive isotopes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hầu hết các đồng vị phóng xạ; Đồng vị phóng xạ chính

💬 Ví dụ

  1. This method removes most radioactive isotopes, leaving only tritium at levels deemed safe by international standards.

    Phương pháp này loại bỏ hầu hết các đồng vị phóng xạ, chỉ để lại triti ở mức độ được coi là an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế.

  2. The filtration system is designed to capture most radioactive isotopes before they can contaminate the water supply.

    Hệ thống lọc được thiết kế để bắt giữ hầu hết các đồng vị phóng xạ trước khi chúng làm ô nhiễm nguồn nước.