most influential nations
📖 Định nghĩa
-
Các quốc gia có ảnh hưởng; Các tác nhân có ảnh hưởng
💬 Ví dụ
-
The summit was attended by representatives from the world's most influential nations to discuss climate change policies.
Hội nghị thượng đỉnh có sự tham dự của các đại diện từ những quốc gia có ảnh hưởng nhất thế giới để thảo luận về các chính sách biến đổi khí hậu.
-
As one of the sport’s most influential nations, France’s stance may encourage other member associations to reconsider their positions.
Là một trong những quốc gia có ảnh hưởng nhất trong môn thể thao này, lập trường của Pháp có thể khuyến khích các hiệp hội thành viên khác xem xét lại vị trí của họ.