most anticipated global gaming tournaments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giải đấu thể thao điện tử hàng đầu; Sự kiện thể thao điện tử lớn

💬 Ví dụ

  1. The organizers announced that the most anticipated global gaming tournaments would feature prize pools exceeding fifty million dollars.

    Ban tổ chức thông báo rằng các giải đấu game toàn cầu được mong đợi nhất sẽ có tổng giải thưởng vượt quá năm mươi triệu đô la.

  2. Sponsors are eager to secure partnerships for the most anticipated global gaming tournaments to maximize brand visibility.

    Các nhà tài trợ đang háo hức đảm bảo các quan hệ đối tác cho các giải đấu game toàn cầu được mong đợi nhất để tối đa hóa khả năng hiển thị thương hiệu.