mosaic
📖 Định nghĩa
-
noun
khảm mosaic; khảm; ảnh ghép hàng không; bệnh khảm; khảm di truyền
-
adjective
dạng khảm mosaic; thuộc về Môi-se
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The ancient Roman villa featured a beautiful mosaic depicting scenes from mythology on its floor.
Ngôi biệt thự La Mã cổ đại có một bức khảm mosaic đẹp trên sàn mô tả các cảnh từ thần thoại.
-
The city is a mosaic of different cultures, languages, and traditions.
Thành phố là một bức khảm của các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống khác nhau.
-
The geologist studied the aerial mosaic to identify fault lines across the region.
Nhà địa chất đã nghiên cứu ảnh ghép hàng không để xác định các đường đứt gãy trên khắp khu vực.
-
The tobacco plants showed symptoms of mosaic, with yellow and green mottling on the leaves.
Cây thuốc lá biểu hiện triệu chứng bệnh khảm, với các đốm vàng và xanh trên lá.
-
The patient was found to be a mosaic, with some cells carrying the mutation and others not.
Bệnh nhân được phát hiện là một thể khảm, với một số tế bào mang đột biến và những tế bào khác thì không.
-
The mosaic pattern on the bathroom wall added a decorative touch to the space.
Họa tiết hình mosaic trên tường phòng tắm đã thêm một nét trang trí cho không gian.
-
Scholars debated the Mosaic authorship of the Pentateuch for centuries.
Trong nhiều thế kỷ, các học giả đã tranh luận về việc Môi-se là tác giả của Ngũ Kinh.