mosaic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /məˈzeɪk/ 🇺🇸 /moʊˈzeɪɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khảm mosaic; khảm; ảnh ghép hàng không; bệnh khảm; khảm di truyền
  2. adjective
    dạng khảm mosaic; thuộc về Môi-se

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: mosaics

Cụm từ cố định

mosaic tilemosaic patternmosaic artcreate a mosaicmosaic floormosaic virus

Từ phái sinh

mosaicallymosaicistmosaicism

Từ đồng nghĩa

collagepatchworkmontagetessellationassemblage

Dễ nhầm lẫn

collage
EN: 'Mosaic' uses small hard pieces (tiles, glass, stone) arranged into a pattern; 'collage' uses various materials (often paper, fabric) glued onto a surface.
vi: 'Mosaic' sử dụng các mảnh cứng nhỏ (gạch, kính, đá) được sắp xếp thành hoa văn; 'collage' sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau (thường là giấy, vải) được dán lên bề mặt.
montage
EN: 'Montage' refers to a sequence of images or shots assembled together (especially in film); 'mosaic' is a physical artwork made of small pieces.
vi: 'Montage' đề cập đến một chuỗi hình ảnh hoặc cảnh quay được lắp ráp lại với nhau (đặc biệt trong điện ảnh); 'mosaic' là một tác phẩm nghệ thuật vật lý được tạo nên từ những mảnh nhỏ.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'mosaic' ends in '-aic' (not '-iac' or '-aick'). The stress falls on the second syllable: mo-ZAY-ic.
vi: Hãy nhớ rằng 'mosaic' kết thúc bằng '-aic' (không phải '-iac' hay '-aick'). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: mo-ZAY-ic.

💬 Ví dụ

  1. The ancient Roman villa featured a beautiful mosaic depicting scenes from mythology on its floor.

    Ngôi biệt thự La Mã cổ đại có một bức khảm mosaic đẹp trên sàn mô tả các cảnh từ thần thoại.

  2. The city is a mosaic of different cultures, languages, and traditions.

    Thành phố là một bức khảm của các nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống khác nhau.

  3. The geologist studied the aerial mosaic to identify fault lines across the region.

    Nhà địa chất đã nghiên cứu ảnh ghép hàng không để xác định các đường đứt gãy trên khắp khu vực.

  4. The tobacco plants showed symptoms of mosaic, with yellow and green mottling on the leaves.

    Cây thuốc lá biểu hiện triệu chứng bệnh khảm, với các đốm vàng và xanh trên lá.

  5. The patient was found to be a mosaic, with some cells carrying the mutation and others not.

    Bệnh nhân được phát hiện là một thể khảm, với một số tế bào mang đột biến và những tế bào khác thì không.

  6. The mosaic pattern on the bathroom wall added a decorative touch to the space.

    Họa tiết hình mosaic trên tường phòng tắm đã thêm một nét trang trí cho không gian.

  7. Scholars debated the Mosaic authorship of the Pentateuch for centuries.

    Trong nhiều thế kỷ, các học giả đã tranh luận về việc Môi-se là tác giả của Ngũ Kinh.