mortality

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌmɔˈːtælɪti/ 🇺🇸 /mɔˈrtælətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tính hữu hạn; Tỷ lệ tử vong; tử vong hàng loạt; nhân loại; sự vô thường; Tỷ lệ tử vong

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: mortalities

Cụm từ cố định

mortality rateinfant mortalitymortality tablechildhood mortalitymortality riskexcess mortality

Từ phái sinh

mortalimmortalimmortalitymortallymortalize

Từ đồng nghĩa

death ratefatalitylethalitytransienceimpermanence

Từ trái nghĩa

immortalitylongevity

Dễ nhầm lẫn

fatality
EN: 'Fatality' refers to a specific death or the quality of being fatal; 'mortality' refers to the overall condition of being subject to death or the statistical death rate.
vi: 'Fatality' đề cập đến một cái chết cụ thể hoặc tính chất gây tử vong; 'mortality' đề cập đến tình trạng chung của việc phải đối mặt với cái chết hoặc tỷ lệ tử vong thống kê.
morbidity
EN: 'Morbidity' refers to the incidence of disease or illness in a population; 'mortality' refers to the incidence of death.
vi: 'Morbidity' đề cập đến tỷ lệ mắc bệnh hoặc ốm đau trong một quần thể; 'mortality' đề cập đến tỷ lệ tử vong.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the single 'l' in 'mortality' (from 'mortal' + '-ity').
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý chữ 'l' đơn trong 'mortality' (từ 'mortal' + '-ity').

💬 Ví dụ

  1. The philosopher spent his life contemplating human mortality.

    Nhà triết học đã dành cả đời để suy ngẫm về tính hữu hạn của con người.

  2. Infant mortality has decreased significantly over the past century.

    Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong thế kỷ qua.

  3. The mortality from the epidemic was devastating.

    Tỷ lệ tử vong do dịch bệnh thật tàn khốc.

  4. The invention was a great gift to all of mortality.

    Phát minh đó là một món quà vĩ đại cho toàn thể nhân loại.

  5. The mortality of all earthly things is a theme in much of poetry.

    Sự vô thường của vạn vật trên đời là chủ đề trong nhiều bài thơ.

  6. Actuaries use mortality tables to calculate life insurance premiums.

    Các chuyên gia tính toán bảo hiểm sử dụng bảng tử vong để tính phí bảo hiểm nhân thọ.