morning earthquake
📖 Định nghĩa
-
Động đất buổi sáng; Chấn động buổi sáng
💬 Ví dụ
-
The morning earthquake woke everyone in the village.
Trận động đất buổi sáng đã làm thức tỉnh mọi người trong làng.
-
The sudden news caused a morning earthquake in the financial markets.
Tin tức đột ngột đã gây ra một sự chấn động buổi sáng trên thị trường tài chính.